trung mô

trung mô

Trung mô là một loại mô liên kết trong phôi thai.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Giải phẫu học):
    • liên kết phôi thai: "trung " một loại liên kết lỏng lẻo, chưa biệt hóa, nguồn gốc từ trung phôi, đóng vai trò chính trong sự hình thành phát triển của các cơ quan khác trong cơ thể.
    • Vai trò sinh học: "trung " cung cấp chất nền tế bào gốc cần thiết cho quá trình tạo xương, sụn, , mạch máu các liên kết khác.
dụ sử dụng
  • (Trung giai đoạn đầu của các đã phát triển hoàn chỉnh.)
  • (Tế bào trong trung có thể chuyển thành nhiều loại tế bào chuyên biệt.)
  • (Trong giai đoạn phôi, trung xuất hiệnnhiều vị trí để giúp cơ thể phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trung phôi": liên kết của phôi thai trong giai đoạn sớm.
    • Trung phôi tham gia vào quá trình tạo hình các cơ quan nội tạng. (Trung phôi giúp hình thành các cơ quan bên trong cơ thể.)
  • "tế bào gốc trung ": tế bào gốc nguồn gốc từ trung , được ứng dụng trong y học tái tạo.
    • Tế bào gốc trung được dùng để điều trị các bệnh về xương khớp. (Tế bào gốc từ trung giúp chữa các bệnh liên quan đến xương khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • liên kết (danh từ): nâng đỡ kết nối cácquan trong cơ thểrộng hơn trung .
    • liên kết bao gồm trung , sụn xương. ( liên kết nhiều loại, trong đó trung .)
  • Trung (danh từ): lớp phôi thai thứ ba, nơi trung phát sinh.
    • Trung biệt hóa thành trung nhiều cấu trúc khác. (Trung nguồn gốc của trung .)
Từ đồng nghĩa
  • đệm phôi: nền của phôi thai, tương tự trung .
  • liên kết phôi: liên kết chưa trưởng thành trong giai đoạn phôi.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "trung " đây thuật ngữ chuyên ngành.)
  • Trung biệt hóa: quá trình trung chuyển thành các chuyên biệt.
    • Quá trình trung biệt hóa thành sụn bước quan trọng trong phát triển xương. (Trung chuyển thành sụn giúp xương hình thành.)